Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Aomori上北建設株式会社
上北建設株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 1420001010987Cập nhật: 2026/10/22

上北建設株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 上北建設株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1420001010987

上北建設株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県十和田市東四番町2番8号, có mã số thuế/pháp nhân là 1420001010987. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1944, Số điện thoại liên hệ: 0176-23-3511. Quy mô: 82 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1420001010987
Tên dạng Kana/Furiganaカミキタケンセツ
Ngày thành lập1944
Địa chỉ đăng ký
〒0340032

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự82 nhân sự
Vốn điều lệ5,5 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県十和田市東四番町2番8号
Người đại diện田島 一史
Số lượng nhân viên82 nhân viên
Vốn điều lệ5,5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1420001010987
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1420001010987Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp07.Thầu xây dựng chuyên dụng08.Thi công lắp đặt thiết bị

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

16/07/2024Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 青森県十和田市東四番町2番8号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 1420001010987
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1420001010987)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1420001010987" và công bố pháp nhân thương hiệu "上北建設株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1420001010987
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1420001010987

Thông tin giấy phép của 上北建設株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
上北建設株式会社青森県十和田市東四番町2-8建設業 (知事)
青森県知事許可 第001339号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

上北建設株式会社に関連する公的異動登記および青森県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
青森県の採用企業 ➔
青森県の関連カテゴリー速報ハブ
青森県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
青森県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
青森県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
青森県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
青森県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
青森県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

土木技術員(正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

建設機械オペレーター職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 216,000円〜280,800円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

建築技術員(正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

土木技術員(正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

建設機械オペレーター職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 216,000円〜280,800円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

土木作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜308,000円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

建築技術員(正社員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒034-0032青森県十和田市東四番町2番8号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ◆日曜・祝日の他、会社年間カレンダーにより、会社指定の土曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-01

DX認定制度

2024-03-01

DX認定制度

2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2026-03-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2024-03-01

DX認定制度

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省
2023-03-27

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2024-07-02

東北防衛局優秀工事顕彰

Chi tiết tín hiệu
target:海自八戸(4)宿舎改修建築その他工事
category:null
note:null
2024-07-02

東北防衛局優秀工事顕彰

Chi tiết tín hiệu
対象:海自八戸(4)宿舎改修建築その他工事
発行元:防衛省
2020-10-13

地域未来牽引企業

Chi tiết tín hiệu
target:2020
category:null
note:null
2020-10-13

地域未来牽引企業

Chi tiết tín hiệu
対象:2020
発行元:経済産業省
2020-02-14

注意喚起用具

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1664182 - 注意喚起用具
2020-02-14

注意喚起用具

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1664181 - 注意喚起用具
2020-02-14

注意喚起用具

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1664176 - 注意喚起用具
2018-09-05

注意喚起用具

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1627026 - 注意喚起用具
2018-09-05

注意喚起用具のウエイト材

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1627025 - 注意喚起用具のウエイト材
2018-07-01

注意喚起用具

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7076305 - 注意喚起用具
2017-11-13

メガムック

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6077821 - メガムック
2017-06-23

警告灯

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1598973 - 警告灯
2016-11-20

工事用看板用標示体

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1584039 - 工事用看板用標示体
2016-11-20

工事用看板用標示体

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1584040 - 工事用看板用標示体
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0176-23-3511
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q上北建設株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

上北建設株式会社の代表電話番号は【0176-23-3511】です。

Q上北建設株式会社の法人番号や所在地は?

上北建設株式会社の国税庁指定法人番号は【1420001010987】、所在地は【青森県十和田市東四番町2番8号】です。

Q上北建設株式会社の売上高や従業員数は?

上北建設株式会社の従業員数は82名、売上高は非公開です。

Q上北建設株式会社の代表者や資本金は?

上北建設株式会社の代表者は【田島 一史】、資本金は【5.5億円】です。

Q上北建設株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて上北建設株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://kamikita.co.jp
Số FAX0176-23-3510
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori