Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Aomori北星交通株式会社
北星交通株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 1420001009484Cập nhật: 2026/10/06

北星交通株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 北星交通株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1420001009484

北星交通株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県弘前市大字茂森新町4丁目17番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 1420001009484. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1955, Số điện thoại liên hệ: 0172-33-3555. Quy mô: 235 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1420001009484
Tên dạng Kana/Furiganaホクセイコウツウ
Ngày thành lập1955
Địa chỉ đăng ký
〒0368214

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 製造業Aomori × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự235 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県弘前市大字茂森新町4丁目17番地1
Người đại diện下山 泰広
Số lượng nhân viên235 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1420001009484
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1420001009484Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải43.Vận tải hành khách đường bộ44.Vận tải hàng hóa đường bộ67.Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1420001009484)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1420001009484" và công bố pháp nhân thương hiệu "北星交通株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1420001009484
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1420001009484

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-02

介護タクシードライバー(日勤乗務員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8214青森県弘前市大字新寺町62-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 日曜日以外の休日は勤務シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

電話受注係兼配車係(夜勤あり)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,800円〜169,800円
Địa điểm làm việc:〒036-8261青森県弘前市大字茂森新町4丁目17-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

総合管理職【急募】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,500円〜178,500円
Địa điểm làm việc:〒030-0111青森県青森市大字荒川字藤戸134-10北星交通株式会社青森営業所
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜以外はシフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

介護ヘルパー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,030円〜1,030円
Địa điểm làm việc:〒036-8214青森県弘前市大字新寺町62-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜日以外の休日はできるだけ希望に沿います。ご相談ください。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-05-08

看護ヘルパー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,030円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒036-8214青森県弘前市大字新寺町62-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 平日の休日については相談のうえ、決定します。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-05-08

企業主導型保育園での事務業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 167,000円〜167,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8214青森県弘前市大字新寺町62-1北星ベビーホーム
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

タクシー乗務員【夜勤】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8261青森県弘前市大字茂森新町4丁目17-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

タクシー乗務員【資格・経験不問】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,360円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒030-0111青森県青森市大字荒川字藤戸134-10北星交通株式会社青森営業所
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 日曜以外はシフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

施設送迎乗務員兼タクシー乗務員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,360円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒030-0111青森県青森市大字荒川字藤戸134-10北星交通株式会社青森営業所
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜以外はシフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-21

経理事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,500円〜178,500円
Địa điểm làm việc:〒036-8261青森県弘前市大字茂森新町4丁目17-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2017-08-29

アップルパイタクシー

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6044503 - アップルパイタクシー

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0172-33-3555
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q北星交通株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

北星交通株式会社の代表電話番号は【0172-33-3555】です。

Q北星交通株式会社の法人番号や所在地は?

北星交通株式会社の国税庁指定法人番号は【1420001009484】、所在地は【青森県弘前市大字茂森新町4丁目17番地1】です。

Q北星交通株式会社の売上高や従業員数は?

北星交通株式会社の従業員数は235名、売上高は非公開です。

Q北星交通株式会社の代表者や資本金は?

北星交通株式会社の代表者は【下山 泰広】、資本金は【1億円】です。

Q北星交通株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて北星交通株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.hokuseikotsu.co.jp
Số FAX0172-31-1516
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori