Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Tổ chức nghiên cứu khoa học & phát triển tại Yamagata株式会社クラウンズ教育研究所
活動中Mã số doanh nghiệp: 1390001016600Cập nhật: 2026/10/23

株式会社クラウンズ教育研究所

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự-
Vốn điều lệ-
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 1390001016600

株式会社クラウンズ教育研究所 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県山形市香澄町3丁目6番25号大久保第2ビル2F, có mã số thuế/pháp nhân là 1390001016600. Doanh nghiệp

Tên dạng Kana/Furiganaクラウンズキョウイクケンキュウショ
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒9900039Yamagata山形県山形市香澄町3丁目6番25号大久保第2ビル2F

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社クラウンズ教育研究所に関連する公的異動登記および山形県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

山形県の関連カテゴリー速報ハブ
山形県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
山形県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Tổ chức nghiên cứu khoa học & phát triển tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Người đại diện-
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên-
Mã số doanh nghiệp
1390001016600
Số đăng ký Invoice
T1390001016600(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diện-
Trang web chính thức-
Số FAX-
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
71.Tổ chức nghiên cứu khoa học & phát triển82.Dịch vụ giáo dục & hỗ trợ học tập khác
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

29/09/2021Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1390001016600)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1390001016600" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社クラウンズ教育研究所".

Xem nguồn công bố chính thức→

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

0 tín hiệu
Không phát hiện tín hiệu nhu cầu thực tế nào (tuyển dụng, trợ cấp, đấu thầu).

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
Google検索 (株式会社クラウンズ教育研究所 評判)google.co.jp
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

3 câu hỏi

Q株式会社クラウンズ教育研究所の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社クラウンズ教育研究所の所在地は【山形県山形市香澄町3丁目6番25号大久保第2ビル2F】です。最新の連絡先や役員情報はKigyou-listで確認できます。

Q株式会社クラウンズ教育研究所の法人番号や所在地は?

株式会社クラウンズ教育研究所の国税庁指定法人番号は【1390001016600】、所在地は【山形県山形市香澄町3丁目6番25号大久保第2ビル2F】です。

Q株式会社クラウンズ教育研究所の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社クラウンズ教育研究所の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Giải pháp tiếp cận B2B
Yamagata × Tổ chức nghiên cứu khoa học & phát triển1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社クラウンズ教育研究所 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1東北電力株式会社2.1兆円2269億円2日本管財株式会社643億円67億円3パーソルホールディングス株式会社587億円389億円4株式会社ベネッセコーポレーション145億円72億円5オカモト株式会社842億円109億円6株式会社新日本科学280億円61億円7株式会社NSD836億円155億円8日本瓦斯株式会社1925億円164億円9株式会社チヨダ801億円32億円10焼津水産化学工業株式会社99億円4億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3
山形県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
山形県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
山形県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
山形県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
株式会社ヤマザワ
—
-8300万円
4株式会社かわでん242億円27億円
5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円
6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円
7日東ベスト株式会社455億円3億円
8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円
9株式会社ヤマコー26億円2億円
10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata