Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại Kumamoto学校法人 第一学園
学校法人 第一学園 Logo
活動中G.Thông tin & Viễn thôngO.Giáo dục & Hỗ trợ học tậpMã số doanh nghiệp: 1330005001422Cập nhật: 2026/10/04

学校法人 第一学園

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BKumamoto × Thông tin & Truyền thôngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 学校法人 第一学園 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1330005001422

学校法人 第一学園 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 熊本県熊本市中央区坪井4丁目20-22, có mã số thuế/pháp nhân là 1330005001422. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1956, Số điện thoại liên hệ: 096-285-5441. Quy mô: 175 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1330005001422
Tên dạng Kana/Furiganaダイイチガクエン
Ngày thành lập1956
Địa chỉ đăng ký
〒8600863

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại KumamotoTất cả doanh nghiệp tại KumamotoKumamoto × 情報通信業Kumamoto × 教育,学習支援業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự175 nhân sự
Vốn điều lệ-
Thông tin liên hệ
Kumamoto
熊本県熊本市中央区坪井4丁目20-22
Người đại diện伊藤 博士
Số lượng nhân viên175 nhân viên
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
1330005001422
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1330005001422Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
39.Dịch vụ thông tin / CNTT81.Giáo dục trường học82.Dịch vụ giáo dục & hỗ trợ học tập khác85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1330005001422)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1330005001422" và công bố pháp nhân thương hiệu "学校法人第一学園".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1330005001422
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1330005001422

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-18

幼稚園教諭・保育教諭/杉並台幼稚園

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒861-1112熊本県合志市幾久富1656-485「杉並台幼稚園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 行事等により休日出勤有り(振替有り) 年末年始休暇あり、土曜日出勤は月に1~2回程度。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

幼稚園教諭・保育士・保育教諭/杉並台幼稚園

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒861-1112熊本県合志市幾久富1656-485「杉並台幼稚園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 行事・シフトにより土曜・日曜・祝日に出勤をお願いすることがあ ります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

幼稚園教諭・保育士・保育教諭/杉並台保育園

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒861-1112熊本県合志市幾久富1656-485「杉並台保育園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 行事・シフトにより土曜・日曜・祝日に出勤をお願いすることがあ ります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

保育・看護業務/正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 186,000円〜192,000円
Địa điểm làm việc:〒860-0863熊本県熊本市中央区坪井4丁目20-22:第一幼稚園※他4か所(求人に関する特記事項欄参照)
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 行事等により休日出勤有り(振替有り)、年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

幼稚園教諭・保育士・保育教諭/第二幼稚園

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒861-8065熊本県熊本市北区清水東町10-45「第二幼稚園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 行事等により休日出勤有り(振替有り) 年末年始休暇あり、土曜日出勤は月に1~2回程度。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

幼稚園教諭・保育士・保育教諭/合志こども園

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒861-1112熊本県合志市幾久富1647-96「合志こども園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制、行事等により休日出勤有り(振替有り) 年末年始休暇あり、土曜日出勤は月に1~2回程度。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

幼稚園教諭・保育士・保育教諭(第一幼稚園)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒860-0863熊本県熊本市中央区坪井4丁目20-22「第一幼稚園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 行事・シフトにより土曜・日曜・祝日に出勤をお願いすることがあ ります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

保育士・保育教諭/杉並台保育園

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒861-1112熊本県合志市幾久富1656-485「杉並台保育園」
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 行事等により休日出勤有り(振替有り) 年末年始休暇あり、土曜日出勤は月に1~2回程度。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-09-01

教育支援体制整備事業費交付金(幼稚園の教育体制支援事業)

2022-04-01

教育支援体制整備事業費交付金(幼稚園の教育体制支援事業)

2022-02-25

教育支援体制整備事業費交付金(幼稚園の教育体制支援事業)

2021-09-16

私立学校施設整備費補助金(私立幼稚園施設整備費)

2017-12-01

私立学校施設整備費補助金(私立幼稚園施設整備費)

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)096-285-5441
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q学校法人 第一学園の電話番号や問い合わせ先は?

学校法人 第一学園の代表電話番号は【096-285-5441】です。

Q学校法人 第一学園の法人番号や所在地は?

学校法人 第一学園の国税庁指定法人番号は【1330005001422】、所在地は【熊本県熊本市中央区坪井4丁目20-22】です。

Q学校法人 第一学園の売上高や従業員数は?

学校法人 第一学園の従業員数は175名、売上高は非公開です。

Q学校法人 第一学園の代表者や資本金は?

学校法人 第一学園の代表者は【伊藤 博士】、資本金は【非公開】です。

Q学校法人 第一学園の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて学校法人 第一学園の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://sc.kumamoto-net.ne.jp/1gaku
Số FAX096-344-8006
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4社会医療法人財団 石心会—7億円
5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円
6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1グリーンランドリゾート株式会社31億円5億円2熊本工機株式会社——3平田機工株式会社678億円63億円4株式会社熊本県民テレビ—3億円5株式会社ヤマックス208億円28億円6日立造船マリンエンジン株式会社—5700万円7株式会社Lib Work121億円7億円8九州産業交通ホールディングス株式会社9億円6562万円9株式会社旭製作所——10株式会社弘乳舎——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kumamoto