Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Vận tải & Bưu chính tại Nagasaki株式会社おうず工業
株式会社おうず工業 Logo
活動中H.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 1310002009395Cập nhật: 2026/10/22

株式会社おうず工業

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BNagasaki × Vận tải & Bưu chínhTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社おうず工業 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1310002009395

株式会社おうず工業 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長崎県佐世保市上本山町1番地357, có mã số thuế/pháp nhân là 1310002009395. Doanh nghiệp được thành lập ngày 13/01/1999, Số điện thoại liên hệ: 0956-42-8611. Quy mô: 53 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1310002009395
Tên dạng Kana/Furiganaオウズコウギョウ
Ngày thành lập1999-01-13
Địa chỉ đăng ký
〒8580903

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Vận tải & Bưu chính tại NagasakiTất cả doanh nghiệp tại NagasakiNagasaki × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự53 nhân sự
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Nagasaki
長崎県佐世保市上本山町1番地357
Người đại diệnGiám đốc đại diện 山崎 愛
Số lượng nhân viên53 nhân viên
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
1310002009395
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1310002009395Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
44.Vận tải hàng hóa đường bộ

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1310002009395)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1310002009395" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社おうず工業".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1310002009395
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1310002009395

Thông tin giấy phép của 株式会社おうず工業

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社おうず工業長崎県佐世保市上本山町1-357建設業 (知事)
長崎県知事許可 第010222号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社おうず工業に関連する公的異動登記および長崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
長崎県の採用企業 ➔
長崎県の関連カテゴリー速報ハブ
長崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

仕分作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,858円〜203,520円
Địa điểm làm việc:〒858-0965長崎県佐世保市小野町1665「当社作業場」
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *会社カレンダーによる。 *年末年始、盆、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

現場作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,858円〜271,360円
Địa điểm làm việc:〒858-0965長崎県佐世保市小野町1665「当社作業場」~佐世保市内~県内一円~佐賀県西部地域
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *会社カレンダーによる。 *年末年始、盆、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

溶接・塗装・仕分作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,858円〜203,520円
Địa điểm làm việc:〒858-0965長崎県佐世保市小野町1665「当社作業場」
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *会社カレンダーによる。 *年末年始、盆、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

トラック運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,858円〜271,360円
Địa điểm làm việc:〒858-0965長崎県佐世保市小野町1665(株)おうず工業小野作業所
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社スケジュールによる。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

営業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,858円〜254,400円
Địa điểm làm việc:〒858-0903長崎県佐世保市上本山町808-4「当社事務所」
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *会社カレンダーによる。 *年末年始、盆、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0956-42-8611
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社おうず工業の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社おうず工業の代表電話番号は【0956-42-8611】です。

Q株式会社おうず工業の法人番号や所在地は?

株式会社おうず工業の国税庁指定法人番号は【1310002009395】、所在地は【長崎県佐世保市上本山町1番地357】です。

Q株式会社おうず工業の売上高や従業員数は?

株式会社おうず工業の従業員数は53名、売上高は非公開です。

Q株式会社おうず工業の代表者や資本金は?

株式会社おうず工業の代表者は【山崎 愛】、資本金は【5,000万円】です。

Q株式会社おうず工業の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社おうず工業の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://ouzu.co.jp
Số FAX0956-42-8612
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会福祉法人 知多学園——2株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円3
株式会社山口フィナンシャルグループ
269億円
165億円
4新関西国際空港株式会社639億円-159200万円
5日本航空株式会社1.5兆円1197億円
6西日本旅客鉄道株式会社9993億円1091億円
7東日本旅客鉄道株式会社2.1兆円2165億円
8首都圏新都市鉄道株式会社479億円72億円
9日本郵船株式会社1.1兆円2820億円
10近鉄グループホールディングス株式会社404億円243億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社十八銀行387億円69億円2株式会社リンガーハット—2億円3株式会社九州テン——4長崎自動車株式会社90億円4億円5株式会社COCOアドバンス——6株式会社ワールドシステムサービス——7Cross Eホールディングス株式会社5億円3億円8共新電設工業株式会社——9株式会社温仙堂——10株式会社ニッショウ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagasaki