Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Tài chính & Bảo hiểm tại Nagasaki株式会社十八親和銀行
株式会社十八親和銀行 Logo
活動中J.Tài chính & Bảo hiểmMã số doanh nghiệp: 1310001005552Cập nhật: 2026/10/04

株式会社十八親和銀行

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BNagasaki × Tài chính & Bảo hiểmTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社十八親和銀行 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1310001005552

株式会社十八親和銀行 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長崎県長崎市銅座町1番11号, có mã số thuế/pháp nhân là 1310001005552. Doanh nghiệp Số điện thoại liên hệ: 0956-24-5115. Quy mô: 2.384 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1310001005552
Tên dạng Kana/Furiganaジュウハチシンワギンコウ
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒8500841

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Tài chính & Bảo hiểm tại NagasakiTất cả doanh nghiệp tại NagasakiNagasaki × 金融業,保険業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự
2,384 nhân sự
Vốn điều lệ-
Thông tin liên hệ
Nagasaki
長崎県長崎市銅座町1番11号
Người đại diện-
Số lượng nhân viên2,384 nhân viên
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
1310001005552
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1310001005552Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
62.Ngân hàng

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1310001005552)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1310001005552" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社十八親和銀行".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1310001005552
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1310001005552

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社十八親和銀行に関連する公的異動登記および長崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

長崎県の関連カテゴリー速報ハブ
長崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2024
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2024
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
Ngày chưa đăng ký

銀行免許

Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

2020-12-21

前払式支払手段(第三者型)発行者登録

2007-09-30

登録金融機関登録

2006-02-23

確定拠出年金運営管理機関登録

Ngày chưa đăng ký

銀行免許

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
Ngày chưa đăng ký

認定経営革新等支援機関

Chi tiết tín hiệu
発行元:経済産業省/金融庁
2020-12-21

前払式支払手段(第三者型)発行者登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2007-09-30

登録金融機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁
2006-02-23

確定拠出年金運営管理機関登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
2023-09-25

令和5年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金(10月支給分)

2023-03-15

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2022-10-04

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2022-03-17

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2021-10-04

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2021-03-25

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2021-03-15

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R03年3月29日支給分)

2020-09-15

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2020-03-24

令和元年度特定有人離島地域事業活動支援利子補給金

2019-10-17

令和元年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

2023-09-25

令和5年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金(10月支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:1614669
発行元:内閣府
2023-03-15

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:2314913
発行元:内閣府
2022-10-04

令和4年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:3020432
発行元:内閣府
2022-03-17

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:3416393
発行元:内閣府
2021-10-04

令和3年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:3148399
発行元:内閣府
2021-03-25

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:3664656
発行元:内閣府
2021-03-15

認定地域活性化総合特区*総合特区支援利子補給金(R03年3月29日支給分)

Chi tiết tín hiệu
金額:213068
発行元:内閣府
2020-09-15

令和2年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:3949126
発行元:内閣府
2020-03-24

令和元年度特定有人離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:651576
発行元:内閣府
2019-10-17

令和元年度特定有人国境離島地域事業活動支援利子補給金

Chi tiết tín hiệu
金額:674767
発行元:内閣府
2019-03-22

The Juhachi-Shinwa Bank,Ltd

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6215199 - The Juhachi-Shinwa Bank,Ltd
2019-03-22

The Juhachi-Shinwa Bank,Ltd

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6215199 - The Juhachi-Shinwa Bank,Ltd
2019-03-22

The Juhachi-Shinwa Bank,Ltd

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6215199 - The Juhachi-Shinwa Bank,Ltd
2019-03-14

§JS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6215207 - §JS
2019-03-14

十八親和銀行

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6234392 - 十八親和銀行
2019-03-14

§JS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6215207 - §JS
2019-03-14

§JS

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6215207 - §JS
2019-03-14

十八親和銀行

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6234392 - 十八親和銀行
2019-03-14

十八親和銀行

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6234392 - 十八親和銀行
2014-10-27

ふるさと応援定期預金

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5747034 - ふるさと応援定期預金

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0956-24-5115
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社十八親和銀行の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社十八親和銀行の代表電話番号は【0956-24-5115】です。

Q株式会社十八親和銀行の法人番号や所在地は?

株式会社十八親和銀行の国税庁指定法人番号は【1310001005552】、所在地は【長崎県長崎市銅座町1番11号】です。

Q株式会社十八親和銀行の売上高や従業員数は?

株式会社十八親和銀行の従業員数は2,384名、売上高は非公開です。

Q株式会社十八親和銀行の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社十八親和銀行の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.18shinwabank.co.jp
Số FAX-
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円3
株式会社ゆうちょ銀行
2.5兆円
5735億円
4株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
6株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社十八銀行387億円69億円2株式会社リンガーハット—2億円3株式会社九州テン——4長崎自動車株式会社90億円4億円5株式会社COCOアドバンス——6株式会社ワールドシステムサービス——7Cross Eホールディングス株式会社5億円3億円8共新電設工業株式会社——9株式会社温仙堂——10株式会社ニッショウ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagasaki