Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Nagasaki星野管工設備株式会社
星野管工設備株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 1310001001956Cập nhật: 2026/10/22

星野管工設備株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BNagasaki × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 星野管工設備株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1310001001956

星野管工設備株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長崎県長崎市葉山1丁目32番16号, có mã số thuế/pháp nhân là 1310001001956. Doanh nghiệp được thành lập ngày 16/12/1964, Số điện thoại liên hệ: 095-856-1161. Quy mô: 219 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1310001001956
Tên dạng Kana/Furiganaホシノカンコウセツビ
Ngày thành lập1964-12-16
Địa chỉ đăng ký
〒8528053

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại NagasakiTất cả doanh nghiệp tại NagasakiNagasaki × 建設業Nagasaki × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự219 nhân sự
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Nagasaki
長崎県長崎市葉山1丁目32番16号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 谷村 正夫
Số lượng nhân viên219 nhân viên
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
1310001001956
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1310001001956Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị09.Sản xuất thực phẩm

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1310001001956)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1310001001956" và công bố pháp nhân thương hiệu "星野管工設備株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1310001001956
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1310001001956

Thông tin giấy phép của 星野管工設備株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
星野管工設備株式会社長崎県長崎市葉山1-32-16建設業 (知事)
長崎県知事許可 第000309号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

星野管工設備株式会社に関連する公的異動登記および長崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
長崎県の採用企業 ➔
長崎県の関連カテゴリー速報ハブ
長崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-12

交通誘導警備員(長崎市内及び近郊)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜190,000円
Địa điểm làm việc:〒852-8053長崎県長崎市葉山1丁目32-16
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 *完全週休2日制(土・日・祝) *祝日がある週は土曜日出勤の場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

配管工

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒852-8053長崎県長崎市葉山1丁目32-16「星野管工設備株式会社」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *完全週休2日制(土・日・祝) *盆・年末年始休(計11日) *祝日がある週は土曜日出勤の場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

営業職(若葉営業所・セラヴィ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒852-8137長崎県長崎市若葉町5-15「星野管工設備株式会社若葉営業所・セラヴィ」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *完全週休2日制(土・日・祝) *盆・年末年始休(計11日) *祝日がある週は土曜日出勤の場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

建築施工管理(若葉営業所・セラヴィ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 205,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒852-8137長崎県長崎市若葉町5-15「星野管工設備株式会社若葉営業所・セラヴィ」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 *完全週休2日制(土・日・祝) *祝日がある週は土曜日出勤の場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-04-02

令和7年度各所修繕工事長崎地区(単価契約)【風呂釜・給湯器関係】

2025-04-02

令和7年度各所修繕工事長崎地区(単価契約)【風呂釜・給湯器関係】

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3303000
組織名:財務省
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)095-856-1161
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q星野管工設備株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

星野管工設備株式会社の代表電話番号は【095-856-1161】です。

Q星野管工設備株式会社の法人番号や所在地は?

星野管工設備株式会社の国税庁指定法人番号は【1310001001956】、所在地は【長崎県長崎市葉山1丁目32番16号】です。

Q星野管工設備株式会社の売上高や従業員数は?

星野管工設備株式会社の従業員数は219名、売上高は非公開です。

Q星野管工設備株式会社の代表者や資本金は?

星野管工設備株式会社の代表者は【谷村 正夫】、資本金は【5,000万円】です。

Q星野管工設備株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて星野管工設備株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.hoshikan.co.jp
Số FAX095-857-1318
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社十八銀行387億円69億円2株式会社リンガーハット—2億円3株式会社九州テン——4長崎自動車株式会社90億円4億円5株式会社COCOアドバンス——6株式会社ワールドシステムサービス——7Cross Eホールディングス株式会社5億円3億円8共新電設工業株式会社——9株式会社温仙堂——10株式会社ニッショウ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagasaki