Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Nagano株式会社カヤマ
株式会社カヤマ Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 1100001011472Cập nhật: 2026/10/04

株式会社カヤマ

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BNagano × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社カヤマ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1100001011472

株式会社カヤマ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 1100001011472. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1961, Số điện thoại liên hệ: 0268-82-2439. Quy mô: 160 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1100001011472
Tên dạng Kana/Furiganaカヤマ
Ngày thành lập1961
Địa chỉ đăng ký
〒3890601

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại NaganoTất cả doanh nghiệp tại NaganoNagano × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự
160 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Nagano
長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 小宮山 俊夫
Số lượng nhân viên160 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1100001011472
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1100001011472Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1100001011472)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1100001011472" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社カヤマ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1100001011472
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1100001011472

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社カヤマに関連する公的異動登記および長野県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

長野県の関連カテゴリー速報ハブ
長野県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
長野県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
長野県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
長野県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
長野県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
長野県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-04

自社製切削工具の製造職(株式会社エスプリ内)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒389-0603長野県埴科郡坂城町大字南条4910-4株式会社エスプリ【在籍出向】
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる GW・お盆・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

製造現場管理監督者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒389-0601長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる GW・お盆・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

総務部【施設管理・労務管理業務】【未経験者歓迎】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜210,000円
Địa điểm làm việc:〒389-0601長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる GW連休、お盆、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

機械加工

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒389-0601長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる GW・お盆・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

生産管理課業務【正社員募集】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒389-0601長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによるGW連休、盆休み、年末年始の連休有 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0268-82-2439
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社カヤマの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社カヤマの代表電話番号は【0268-82-2439】です。

Q株式会社カヤマの法人番号や所在地は?

株式会社カヤマの国税庁指定法人番号は【1100001011472】、所在地は【長野県埴科郡坂城町大字坂城4487番地1】です。

Q株式会社カヤマの売上高や従業員数は?

株式会社カヤマの従業員数は160名、売上高は非公開です。

Q株式会社カヤマの代表者や資本金は?

株式会社カヤマの代表者は【小宮山 俊夫】、資本金は【2億円】です。

Q株式会社カヤマの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社カヤマの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.kayama-sakaki.co.jp
Số FAX0268-82-2904
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1ミネベアミツミ株式会社8677億円227億円2ホクト株式会社579億円59億円3株式会社八十二長野銀行1993億円599億円4エルシーブイ株式会社——5株式会社シーティーエス114億円31億円6キッセイ薬品工業株式会社753億円59億円7新光電気工業株式会社2024億円280億円8株式会社ユーシン635億円31億円9株式会社長野銀行145億円17億円10北野建設株式会社777億円35億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nagano