Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Kanagawa医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知
医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 Logo
活動中D.Xây dựngO.Giáo dục & Hỗ trợ học tậpP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 1080005001266Cập nhật: 2026/10/06

医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Nhân sự BHXH570名
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 1080005001266
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 (Mã số pháp nhân: 1080005001266) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 建設業 có trụ sở chính tại 神奈川県厚木市上依知418-1. Người đại diện là Đại diện pháp luật 高木和也. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 2000. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 1.200 nhân sự, vốn điều lệ: 4 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T1080005001266). Số điện thoại liên hệ (046-281-8640), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaセイヒサシカイ カイゴロウジンホケンシセツ ケアセンターウエエチ
Ngày thành lập2000
Địa chỉ đăng ký
〒2430801Kanagawa神奈川県厚木市上依知418-1
Người đại diện高木 和也
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên1,200 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
1080005001266
Số đăng ký Invoice
T1080005001266(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcseijukai-gp.jp
Số FAX046-281-8641
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
07.Thầu xây dựng chuyên dụng82.Dịch vụ giáo dục & hỗ trợ học tập khác83.Dịch vụ y tế85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1080005001266)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1080005001266" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人社団静寿会".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
570người
Cơ quan Hưu trí Nhật Bản
Khung lương tuyển dụng
-Khai báo HelloWork
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
-Chế độ thôi việc theo luật
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 1080005001266

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

10 tín hiệu
2026-06-15

管理栄養士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,400円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒425-0012静岡県焼津市浜当目4丁目12-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制(基本的に週休2日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-15

リハビリ職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,100円〜298,600円
Địa điểm làm việc:〒431-3312静岡県浜松市天竜区二俣町南鹿島36-1-2
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-12

介護老人保健施設の介護職員 【ブランク、無資格でも可】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜257,700円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知418-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-12

介護職員 ◆ブランクの方も歓迎◆

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,300円〜1,635円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知418-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-22

デイケア送迎車の運転、清掃、雑務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,097円〜1,097円
Địa điểm làm việc:〒417-0826静岡県富士市中里2546-7
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-05-21

介護支援専門員(ケアマネージャー)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜248,000円
Địa điểm làm việc:〒421-0135静岡県静岡市駿河区小坂376番地の1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制(月8~9日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-07-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-02

リハビリ職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 199,700円〜313,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知418-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-02

看護職員(夜勤専従)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,938円〜2,215円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知418-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-02

★年齢不問★老健の看護師(勤務時間の相談乗ります)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,600円〜2,000円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知418-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-02

看護職員(正看護師)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 191,400円〜291,400円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知418-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 休日:月9日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)046-281-8640
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là 046-281-8640 (FAX: 046-281-8641). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 神奈川県厚木市上依知418-1. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là 1080005001266. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T1080005001266.

QTrụ sở chính của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 2430801, 神奈川県厚木市上依知418-1. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là bao nhiêu?

医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 hiện có 1.200 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là ai?

Người đại diện pháp luật của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 là Đại diện 高木和也, vốn điều lệ đăng ký là 4 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Kanagawa × Xây dựng1 credit/dòng

Tiếp cận 医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3社会福祉法人 知多学園——4アース環境サービス株式会社——5日本郵政株式会社2072億円1445億円6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2日産自動車株式会社4.1兆円5839億円3三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円4富士通株式会社1.8兆円1987億円5SWCC株式会社1600億円106億円6株式会社東芝944億円1183億円7日本山村硝子株式会社472億円25億円8株式会社カスケード東京——9フィード・ワン株式会社2533億円55億円10株式会社ヨロズ609億円-19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

医療法人社団静寿会 介護老人保健施設 ケアセンター上依知に関連する公的異動登記および神奈川県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

神奈川県の関連カテゴリー速報ハブ
神奈川県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
神奈川県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
神奈川県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
神奈川県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
神奈川県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
神奈川県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
神奈川県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
神奈川県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
神奈川県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
神奈川県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 建設業Kanagawa × 教育,学習支援業Kanagawa × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.