Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Shizuoka株式会社アース
株式会社アース Logo
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 1080001011764Cập nhật: 2026/10/22

株式会社アース

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BShizuoka × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社アース hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1080001011764

株式会社アース là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 静岡県静岡市葵区呉服町1丁目30番地札の辻クロス2F, có mã số thuế/pháp nhân là 1080001011764. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2004, Số điện thoại liên hệ: 054-204-0062. Quy mô: 778 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1080001011764
Tên dạng Kana/Furiganaアース
Ngày thành lập2004
Địa chỉ đăng ký
〒4200031

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại ShizuokaTất cả doanh nghiệp tại ShizuokaShizuoka × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự778 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Shizuoka
静岡県静岡市葵区呉服町1丁目30番地札の辻クロス2F
Người đại diệnGiám đốc đại diện 杉山 薫
Số lượng nhân viên778 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1080001011764
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1080001011764Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1080001011764)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1080001011764" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社アース".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1080001011764
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1080001011764

Thông tin giấy phép của 株式会社アース

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社アース静岡県浜松市中央区大島町1443-2建設業 (知事)
静岡県知事許可 第004581号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社アースに関連する公的異動登記および静岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
静岡県の採用企業 ➔
静岡県の関連カテゴリー速報ハブ
静岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
静岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
静岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
静岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
静岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
静岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-15

正)居宅ケアマネ/アースケアプラン富士宮/正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒418-0043静岡県富士宮市泉町626-3介護付有料老人ホームふるーら泉(施設内)
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 原則土日休み(土曜日、出勤の時あり) 休日:9日/月(2月のみ8日)、他バースデイ休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

介護スタッフ/正社員/まーがれっと上足洗/グループホーム

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒420-0841静岡県静岡市葵区上足洗2-11-2グループホームまーがれっと上足洗
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日9日/月(2月は8日) バースデー休暇、リフレッシュ休暇(規定による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

介護スタッフ/パート/まーがれっと上足洗/グループホーム

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒420-0841静岡県静岡市葵区上足洗2-11-2グループホームまーがれっと上足洗
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 勤務時間、曜日は相談可能です。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-09

介護スタッフ/ふるーら城北(介護付有料老人ホーム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒420-0935静岡県静岡市葵区池ヶ谷東5番10号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 その他 土日休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-04

看護師/ふるーら昭府(介護付有料老人ホーム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒420-0871静岡県静岡市葵区昭府1丁目18番6号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日:9日/月(2月のみ8日) リフレッシュ休暇、バースデイ休暇あり(規定による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

園長/こらいと石田(小規模認可保育所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜205,000円
Địa điểm làm việc:〒422-8042静岡県静岡市駿河区石田3-16-39ふるーら静岡石田(介護付有料老人ホーム)施設内併設
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年末年始休暇(12/27~1/4)毎年変動あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

生活相談員/ふるーら昭府(介護付有料老人ホーム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒420-0871静岡県静岡市葵区昭府1丁目18番6号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日:9日/月(2月のみ8日) バースデイ休暇、リフレッシュ休暇あり(規定による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

生活相談員/ふるーら城北(介護付有料老人ホーム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒420-0935静岡県静岡市葵区池ヶ谷東5番10号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 休日:9日/月(2月のみ8日) バースデイ休暇、リフレッシュ休暇あり(規定による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

生活支援員/シャルール・宮竹/夜勤

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒421-0318静岡県静岡市駿河区宮竹二丁目2番11号障がい者グループホーム/シャルール・宮竹
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
2026-06-02

生活支援員/シャルール・宮竹/深夜勤務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒421-0318静岡県静岡市駿河区宮竹2丁目2番11号障がい者グループホーム/シャルール・宮竹
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)054-204-0062
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社アースの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社アースの代表電話番号は【054-204-0062】です。

Q株式会社アースの法人番号や所在地は?

株式会社アースの国税庁指定法人番号は【1080001011764】、所在地は【静岡県静岡市葵区呉服町1丁目30番地札の辻クロス2F】です。

Q株式会社アースの売上高や従業員数は?

株式会社アースの従業員数は778名、売上高は非公開です。

Q株式会社アースの代表者や資本金は?

株式会社アースの代表者は【杉山 薫】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社アースの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社アースの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.earth-group.co.jp/saiyou
Số FAX054-204-0063
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3
中部国際空港株式会社
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズキ株式会社2.6兆円2390億円2株式会社静岡銀行2375億円676億円3株式会社しずおかフィナンシャルグループ416億円399億円4ヤマハ発動機株式会社9254億円559億円5浜松ホトニクス株式会社1403億円177億円6株式会社ツムラ1598億円328億円7スルガ銀行株式会社832億円256億円8ヤマハ株式会社2642億円245億円9株式会社TOKAIホールディングス97億円41億円10スター精密株式会社264億円-76640万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shizuoka