Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Tochigi医療法人 渡部医院
医療法人 渡部医院 Logo
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 1060005003776Cập nhật: 2026/10/23

医療法人 渡部医院

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Nhân sự BHXH114名
Vốn điều lệ7,1 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýNhân sự & Phúc lợiTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 1060005003776
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

医療法人 渡部医院 (Mã số pháp nhân: 1060005003776) là doanh nghiệp quy mô vừa hoạt động trong lĩnh vực 医療,福祉 có trụ sở chính tại 栃木県那須塩原市大原間140-1. Người đại diện là Đại diện pháp luật 渡部恭子. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 1988. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 124 nhân sự, vốn điều lệ: 7,1 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T1060005003776). Số điện thoại liên hệ (0287-65-2100), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】医療法人 渡部医院

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaワタナベイイン
Ngày thành lập1988
Địa chỉ đăng ký
〒3293153Tochigi栃木県那須塩原市大原間140-1
Người đại diện渡部 恭子
Vốn điều lệ7,1 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên124 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
1060005003776
Số đăng ký Invoice
T1060005003776(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwatanabe-cl.ne.jp
Số FAX0287-65-2011
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Ngành nghề kinh doanh
83.Dịch vụ y tế
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1060005003776)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1060005003776" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人渡部医院".

Xem nguồn công bố chính thức→

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
114người
Cơ quan Hưu trí Nhật Bản
Thu nhập bình quân
-Báo cáo chứng khoán / Ước tính
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
-Bộ Lao động (MHLW)
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 1060005003776

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

7 tín hiệu
2022-02-21

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

2021-06-23

令和2年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

2022-02-21

令和3年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止継続支援補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:77000
発行元:厚生労働省
2021-06-23

令和2年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:1000000
発行元:厚生労働省
2026-06-11

介護職員≪老健秋桜の家≫

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒329-3153栃木県那須塩原市大原間81「秋桜の家」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ・交代制による月8日休み ・年末年始休み、夏休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-04-01

介護登録ヘルパー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒329-3153栃木県那須塩原市大原間81秋桜の家
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *相談に応じます。
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-06-30*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-03-17

介護職員≪通所リハビリテーション≫

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒329-3153栃木県那須塩原市大原間81秋桜の家
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ・交代制による月8日休み ・年末年始休み、夏休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-05-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0287-65-2100
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 医療法人 渡部医院 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 医療法人 渡部医院 là 0287-65-2100 (FAX: 0287-65-2011). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 栃木県那須塩原市大原間140-1. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 医療法人 渡部医院 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 医療法人 渡部医院 là 1060005003776. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T1060005003776.

QTrụ sở chính của 医療法人 渡部医院 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 医療法人 渡部医院 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 3293153, 栃木県那須塩原市大原間140-1. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 医療法人 渡部医院 là bao nhiêu?

医療法人 渡部医院 hiện có 124 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 医療法人 渡部医院 là ai?

Người đại diện pháp luật của 医療法人 渡部医院 là Đại diện 渡部恭子, vốn điều lệ đăng ký là 7,1 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 医療法人 渡部医院?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Tochigi × Y tế & Phúc lợi1 credit/dòng

Tiếp cận 医療法人 渡部医院 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3中部国際空港株式会社525億円71億円4株式会社パルコ569億円99億円5医療法人社団 こうかん会—-1億円6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円7株式会社JMDC126億円21億円8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円9株式会社プライムステージ—1200万円10シンバイオ製薬株式会社13億円-48億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社栃木銀行401億円-241億円2株式会社コジマ2828億円77億円3デクセリアルズ株式会社1044億円433億円4株式会社カワチ薬品2736億円84億円5株式会社リケンNPRプレシジョン349億円19億円6栃木住友電工株式会社—700万円7レオン自動機株式会社200億円30億円8東京鐵鋼株式会社805億円151億円9株式会社TKC789億円162億円10株式会社フードリエ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tochigi

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

医療法人 渡部医院に関連する公的異動登記および栃木県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

栃木県の関連カテゴリー速報ハブ
栃木県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
栃木県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
栃木県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
栃木県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
栃木県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
栃木県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
栃木県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
栃木県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
栃木県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
栃木県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại TochigiTất cả doanh nghiệp tại TochigiTochigi × 医療,福祉Doanh nghiệp đăng ký InvoiceDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.