Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Tokyo三信電気株式会社
三信電気株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 1010401012096Cập nhật: 2026/10/06

三信電気株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 三信電気株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 1010401012096

三信電気株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都港区芝4丁目4番12号, có mã số thuế/pháp nhân là 1010401012096. Doanh nghiệp được thành lập ngày 01/11/1951, Số điện thoại liên hệ: 03-3453-5111. Doanh thu: 1.134,3 trăm triệu JPY. Quy mô: 642 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1010401012096
Tên dạng Kana/Furiganaサンシンデンキ
Ngày thành lập1951-11-01
Địa chỉ đăng ký
〒1080014

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 農業,林業Tokyo × 製造業Tokyo × 情報通信業Tokyo × 卸売業,小売業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)1.134,3 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)35,7 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự642 nhân sự
Vốn điều lệ148,1 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都港区芝4丁目4番12号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 執行役員(CEO) 鈴木 俊郎
Số lượng nhân viên642 nhân viên
Vốn điều lệ148,1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1010401012096
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1010401012096Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp30.Sản xuất thiết bị thông tin truyền thông37.Viễn thông39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1010401012096)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1010401012096" và công bố pháp nhân thương hiệu "三信電気株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1010401012096
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1010401012096

Thông tin giấy phép của 三信電気株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
三信電気株式会社東京都港区芝4丁目4番12号 2・8階労働者派遣事業
派13-312675
2019/03/01
2024/02/29要更新確認

Xu hướng tài chính 5 năm

¥113.427tr JPY¥75.618tr JPY¥37.809tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
9.52%
新光商事株式会社
6.50%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
3.20%
株式会社三井住友銀行
2.49%
BNYM SA/NV FOR BNYM FOR BNYM GCM CLIENT ACCTS M ILM FE (常任代理人 株式会社三菱UFJ銀行)
2.16%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-01-29

令和7年度 首相官邸ホームページ映像制作環境構築及び運用・保守業務等

2025-12-23

首相官邸ホームページに係る映像コンテンツの素材撮影用機材一式の購入

2025-12-19

令和7年度携帯用プリンタの購入

2025-06-10

ウィルス対策ソフトウェア(SEP)の購入

2025-02-07

携帯用プリンタの購入

2025-01-24

Web会議システムを活用した税務相談の環境整備に係るPC周辺機器の購入

2024-07-30

審査業務用パソコンの調達

2024-06-21

ICカードリーダライタの購入

2024-03-01

パーソナルコンピュータ等(携帯用)の購入(区分2)

2022-11-08

衆議院LAN用パーソナルコンピューター 一式

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-01-29

令和7年度 首相官邸ホームページ映像制作環境構築及び運用・保守業務等

Chi tiết tín hiệu
落札価格:124900000
組織名:内閣官房
2025-12-23

首相官邸ホームページに係る映像コンテンツの素材撮影用機材一式の購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10560000
組織名:内閣官房
2025-12-19

令和7年度携帯用プリンタの購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4757130
組織名:国税庁
2025-06-10

ウィルス対策ソフトウェア(SEP)の購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3610000
組織名:気象庁
2025-02-07

携帯用プリンタの購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8258880
組織名:国税庁
2025-01-24

Web会議システムを活用した税務相談の環境整備に係るPC周辺機器の購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14927420
組織名:国税庁
2024-07-30

審査業務用パソコンの調達

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1888000
組織名:公正取引委員会
2024-06-21

ICカードリーダライタの購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1155000
組織名:国税庁
2024-03-01

パーソナルコンピュータ等(携帯用)の購入(区分2)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:8455000
組織名:国税庁
2022-11-08

衆議院LAN用パーソナルコンピューター 一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:538729200
組織名:衆議院
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-3453-5111
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q三信電気株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

三信電気株式会社の代表電話番号は【03-3453-5111】です。

Q三信電気株式会社の法人番号や所在地は?

三信電気株式会社の国税庁指定法人番号は【1010401012096】、所在地は【東京都港区芝4丁目4番12号】です。

Q三信電気株式会社の売上高や従業員数は?

三信電気株式会社の従業員数は642名、売上高は1,134.3億円です。

Q三信電気株式会社の代表者や資本金は?

三信電気株式会社の代表者は【執行役員(CEO) 鈴木 俊郎】、資本金は【148.1億円】です。

Q三信電気株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて三信電気株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.sanshin.co.jp
Số FAX046-403-0001
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円4株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円5株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円8あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円9株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円10NTT株式会社1.3兆円1.1兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo