Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại HokkaidoNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社
NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngM.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngMã số doanh nghiệp: 1010001191076Cập nhật: 2026/10/06

NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1010001191076

NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都千代田区外神田4丁目14番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 1010001191076. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2018, Số điện thoại liên hệ: 000-0000-0000. Quy mô: 472 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1010001191076
Tên dạng Kana/FuriganaNTTトシカイハツホテルマネジメント
Ngày thành lập2018
Địa chỉ đăng ký
〒0600001

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 製造業Hokkaido × 情報通信業Hokkaido × 宿泊業,飲食サービス業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)-
Lợi nhuận thường niên (2025期)—
Quy mô nhân sự472 nhân sự
Vốn điều lệ40 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
東京都千代田区外神田4丁目14番1号
Người đại diện瀧村 勇毅
Số lượng nhân viên472 nhân viên
Vốn điều lệ40 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1010001191076
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1010001191076Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
24.Sản xuất sản phẩm kim loại39.Dịch vụ thông tin / CNTT75.Khách sạn & Lưu trú

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

30/06/2025Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 東京都千代田区外神田4丁目14番1号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 1010001191076
17/04/2018Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1010001191076)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1010001191076" và công bố pháp nhân thương hiệu "NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1010001191076
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1010001191076

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-11

(経理部)資材部チームリーダー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜321,840円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

料飲部アシスタントマネージャー・チームリーダー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,200円〜321,840円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

料飲部サーバー・バーテンダー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜208,000円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

宿泊部コールセンター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜254,080円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

料飲部カリナリー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜321,840円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

料飲部カリナリー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,000円〜321,840円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

宿泊部コールセンター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,000円〜254,080円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

料飲部アシスタントマネージャー・チームリーダー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,200円〜321,840円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

宿泊部フロント

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,000円〜321,840円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

料飲部サーバー・バーテンダー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,000円〜208,000円
Địa điểm làm việc:〒060-0001北海道札幌市中央区北1条西5丁目1ー4
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-14

§LOKAL\HOUSE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6743722 - §LOKAL\HOUSE
2023-03-14

§LOKAL\HOUSE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6743722 - §LOKAL\HOUSE

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)000-0000-0000
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

QNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の代表電話番号は【000-0000-0000】です。

QNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の法人番号や所在地は?

NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の国税庁指定法人番号は【1010001191076】、所在地は【東京都千代田区外神田4丁目14番1号】です。

QNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の売上高や従業員数は?

NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の従業員数は472名、売上高は非公開です。

QNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の代表者や資本金は?

NTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の代表者は【瀧村 勇毅】、資本金は【40億円】です。

QNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてNTT都市開発ホテルマネジメント株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.nttud.co.jp/news/detail/id/n27981.html
Số FAX-
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido