Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Tokyo日本高周波鋼業株式会社
日本高周波鋼業株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 1010001016852Cập nhật: 2026/10/23

日本高周波鋼業株式会社

Doanh thu gần nhất (2025期)256,7 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)¥-601.000.000 JPY
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 日本高周波鋼業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1010001016852

日本高周波鋼業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都千代田区岩本町1丁目10番5号, có mã số thuế/pháp nhân là 1010001016852. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1950, Số điện thoại liên hệ: 0766-84-3181. Doanh thu: 256,7 trăm triệu JPY. Quy mô: 598 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1010001016852
Tên dạng Kana/Furiganaニホンコウシュウハコウギョウ
Ngày thành lập1950
Địa chỉ đăng ký
〒1010032

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự598 nhân sự
Vốn điều lệ127,2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都千代田区岩本町1丁目10番5号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 小椋 大輔
Số lượng nhân viên598 nhân viên
Vốn điều lệ127,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1010001016852
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1010001016852Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
18.Sản xuất sản phẩm nhựa (trừ phân loại khác)22.Sắt thép / Luyện kim24.Sản xuất sản phẩm kim loại

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1010001016852)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1010001016852" và công bố pháp nhân thương hiệu "日本高周波鋼業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1010001016852
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1010001016852

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

日本高周波鋼業株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

¥30.039tr JPY¥20.026tr JPY¥10.013tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
㈱神戸製鋼所
51.69%
大野 哲博
2.06%
浅井産業㈱
1.85%
JEFFERIES LLC-SPEC CUST AC FBO CUSTOMER (常任代理人シティバンク、エヌエイ東京支店)
1.19%
石井 峯夫
1.13%

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

鉄鋼線材の伸線加工、酸洗処理作業

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 212,000円〜393,800円
Địa điểm làm việc:〒934-8502富山県射水市八幡町3丁目10-15
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤1~2休をベースとした交替制(別途当社カレンダ-による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

鉄鋼素材の熱処理作業

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 212,000円〜393,800円
Địa điểm làm việc:〒934-8502富山県射水市八幡町3丁目10-15
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤1もしくは2休をベースとした交替制 (別途当社カレンダ-による) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2021-11-09

鏡面仕上げ性に優れた金型用鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7152582 - 鏡面仕上げ性に優れた金型用鋼
2021-11-09

鏡面仕上げ性に優れた金型用鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7152582 - 鏡面仕上げ性に優れた金型用鋼
2021-11-09

鏡面仕上げ性に優れた金型用鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7152582 - 鏡面仕上げ性に優れた金型用鋼
2021-03-10

熱間工具鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6946586 - 熱間工具鋼
2021-03-10

熱間工具鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6946586 - 熱間工具鋼
2021-03-10

熱間工具鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6946586 - 熱間工具鋼
2021-03-10

熱間工具鋼

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6946586 - 熱間工具鋼
2020-12-10

KDA1ESD

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6455563 - KDA1ESD
2020-11-09

KDA1L

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6349191 - KDA1L
2020-05-08

電気炉製鋼法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7377763 - 電気炉製鋼法
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0766-84-3181
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q日本高周波鋼業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

日本高周波鋼業株式会社の代表電話番号は【0766-84-3181】です。

Q日本高周波鋼業株式会社の法人番号や所在地は?

日本高周波鋼業株式会社の国税庁指定法人番号は【1010001016852】、所在地は【東京都千代田区岩本町1丁目10番5号】です。

Q日本高周波鋼業株式会社の売上高や従業員数は?

日本高周波鋼業株式会社の従業員数は598名、売上高は256.7億円です。

Q日本高周波鋼業株式会社の代表者や資本金は?

日本高周波鋼業株式会社の代表者は【小椋 大輔】、資本金は【127.2億円】です。

Q日本高周波鋼業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて日本高周波鋼業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.koshuha.co.jp
Số FAX0766-84-3468
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円4株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円5株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円8株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo