Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Lâm nghiệp tại Yamaguchi平生町役場
平生町役場 Logo
活動中Mã số doanh nghiệp: 1000020353442Cập nhật: 2026/10/04

平生町役場

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự292 nhân sự
Vốn điều lệ
Giải pháp tiếp cận B2BYamaguchi × Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 平生町役場 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1000020353442

平生町役場 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山口県熊毛郡平生町大字平生町210-1, có mã số thuế/pháp nhân là 1000020353442. Doanh nghiệp Số điện thoại liên hệ: 0820-56-6083. Quy mô: 292 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1000020353442
Tên dạng Kana/Furiganaヘイゼイマチヤクバ
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒7421195

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Lâm nghiệp tại YamaguchiTất cả doanh nghiệp tại YamaguchiDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
-
Thông tin liên hệ
Yamaguchi
山口県熊毛郡平生町大字平生町210-1
Người đại diện浅本 邦裕
Số lượng nhân viên292 nhân viên
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
1000020353442
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1000020353442Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
02.Lâm nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1000020353442)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1000020353442" và công bố pháp nhân thương hiệu "平生町".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1000020353442
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1000020353442

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

平生町役場に関連する公的異動登記および山口県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

山口県の関連カテゴリー速報ハブ
山口県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
山口県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
山口県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
山口県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
山口県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
山口県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-12

児童クラブ支援員(R8.7.18~R8.8.24)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,301円〜1,301円
Địa điểm làm việc:〒742-1106山口県熊毛郡平生町大字大野南94平生児童クラブ
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 お盆休み(8月13日~16日)
2026-06-12

児童クラブ補助支援員(R8.7.18~R8.8.24)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,213円〜1,213円
Địa điểm làm việc:〒742-1106山口県熊毛郡平生町大字大野南94平生児童クラブ
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 お盆休み(8月13日~16日)
2026-05-18

土木・建築【正規職員・資格あり】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,500円〜239,600円
Địa điểm làm việc:〒742-1195山口県熊毛郡平生町大字平生町210-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12月29日~1月3日)、その他特別休暇(夏季休暇 、忌引休暇など)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-05-18

土木・建築【正規職員・資格なし】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 208,500円〜239,600円
Địa điểm làm việc:〒742-1195山口県熊毛郡平生町大字平生町210-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12月29日~1月3日)、その他特別休暇(夏季休暇 、忌引休暇など)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 20日
2026-05-07

学校支援員(特別支援)【平生小学校】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,301円〜1,301円
Địa điểm làm việc:〒742-1106山口県熊毛郡平生町大字大野南83平生小学校
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 基本的には土日祝は休みですが、勤務日の振替または休日出勤によ り勤務していただく場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2023-08-28

循環型社会形成推進交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:332000
発行元:環境省
2023-06-01

農山漁村地域整備交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:25846000
発行元:農林水産省
2023-02-21

河川等災害復旧事業

Chi tiết tín hiệu
金額:2000000
発行元:国土交通省
2022-09-15

循環型社会形成推進交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:995000
発行元:環境省
2022-07-19

農山漁村地域整備交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:24750000
発行元:農林水産省
2022-02-28

循環型社会形成推進交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:138000
発行元:環境省
2021-12-16

循環型社会形成推進交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:293000
発行元:環境省
2021-08-23

循環型社会形成推進交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:746000
発行元:環境省
2020-07-07

農山漁村地域整備交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:15000000
発行元:農林水産省
2020-07-07

地域連携道路事業

Chi tiết tín hiệu
金額:900000
発行元:国土交通省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0820-56-6083
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q平生町役場の電話番号や問い合わせ先は?

平生町役場の代表電話番号は【0820-56-6083】です。

Q平生町役場の法人番号や所在地は?

平生町役場の国税庁指定法人番号は【1000020353442】、所在地は【山口県熊毛郡平生町大字平生町210-1】です。

Q平生町役場の売上高や従業員数は?

平生町役場の従業員数は292名、売上高は非公開です。

Q平生町役場の代表者や資本金は?

平生町役場の代表者は【浅本 邦裕】、資本金は【非公開】です。

Q平生町役場の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて平生町役場の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.town.hirao.lg.jp/index.html
Số FAX0820-56-7151
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円2株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円3
トヨタ自動車株式会社
18.3兆円
4.5兆円
4楽天グループ株式会社9674億円261億円
5Rapidus株式会社—-12300万円
6三井物産株式会社—6864億円
7東日本旅客鉄道株式会社2.1兆円2165億円
8中国電力株式会社1.3兆円953億円
9大日本印刷株式会社9564億円707億円
10株式会社アセプティック・システム——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山口フィナンシャルグループ269億円165億円2株式会社長府製作所439億円44億円3UBE株式会社1621億円224億円4東ソー株式会社7109億円633億円5株式会社西京銀行387億円78億円6セントラル硝子株式会社523億円104億円7株式会社ファーストリテイリング5051億円4245億円8株式会社トクヤマ2524億円203億円9株式会社リテールパートナーズ23億円20億円10株式会社チヨダ801億円32億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamaguchi