Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Nara奈良県福祉保険部地域包括支援課
奈良県福祉保険部地域包括支援課 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 1000020290009Cập nhật: 2026/10/06

奈良県福祉保険部地域包括支援課

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BNara × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 奈良県福祉保険部地域包括支援課 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1000020290009

奈良県福祉保険部地域包括支援課 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 奈良県奈良市登大路町30番地, có mã số thuế/pháp nhân là 1000020290009. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1961, Số điện thoại liên hệ: 0742-27-8540. Quy mô: 3.717 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1000020290009
Tên dạng Kana/Furiganaナラケンフクシホケンブチイキホウカツシエンカ
Ngày thành lập1961
Địa chỉ đăng ký
〒6308501

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại NaraTất cả doanh nghiệp tại NaraNara × 農業,林業Nara × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự3,717 nhân sự
Vốn điều lệ-
Thông tin liên hệ
Nara
奈良県奈良市登大路町30番地
Người đại diện吉川 淳
Số lượng nhân viên3,717 nhân viên
Vốn điều lệ-
Mã số doanh nghiệp
1000020290009
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1000020290009Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp02.Lâm nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp12.Sản xuất gỗ & sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất)

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1000020290009)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1000020290009" và công bố pháp nhân thương hiệu "奈良県".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1000020290009
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1000020290009

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

奈良県福祉保険部地域包括支援課に関連する公的異動登記および奈良県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
奈良県の採用企業 ➔
奈良県の関連カテゴリー速報ハブ
奈良県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
奈良県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
奈良県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
奈良県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
奈良県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
奈良県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-15

児童虐待夜間休日電話対応職員(会計年度任用職員)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,230円〜1,230円
Địa điểm làm việc:〒630-8306奈良県奈良市紀寺町833
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ローテーション勤務
2026-06-12

調理補助

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,200円〜198,200円
Địa điểm làm việc:〒630-8411奈良県奈良市高樋町172
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

女性相談員(一般事務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,300円〜232,000円
Địa điểm làm việc:〒630-8306奈良県奈良市紀寺町833
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

資格職・児童福祉司、社会福祉主事・育児休業代替任期付職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 225,600円〜268,300円
Địa điểm làm việc:〒630-8501奈良県奈良市登大路町30番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 原則週休2日
2026-06-03

資格職・児童指導員<育児休業代替任期付職員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 244,800円〜296,200円
Địa điểm làm việc:〒631-0043奈良県奈良市菅野台2-43藤の木学園
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 土・日・祝日の勤務があります。 週休日は、4週に8回所属長が定める日とします。
2026-06-03

技術職・林学<育児休業代替任期付職員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,200円〜313,500円
Địa điểm làm việc:〒630-8501奈良県奈良市登大路町30番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 就業場所によっては土・日・祝日が休日でない場合があります。
2026-06-03

資格職・保育士<育児休業代替任期付職員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 213,100円〜296,200円
Địa điểm làm việc:〒631-0043奈良県奈良市菅野台2-43藤の木学園
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 土・日・祝日の勤務があります。 週休日は4週に8回所属長が定める日とします。
2026-06-03

技術職・総合農学(農業土木)<育児休業代替任期付職員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,200円〜313,500円
Địa điểm làm việc:〒630-8501奈良県奈良市登大路町30番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 就業場所によっては土・日・祝日が休日でない場合があります。
2026-06-01

技術職・建築<育児休業代替任期付職員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,200円〜313,500円
Địa điểm làm việc:〒630-8501奈良県奈良市登大路町30番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 就業場所によっては土・日・祝日が休日でない場合があります。
2026-06-01

技術職・総合農学(農学)<育児休業代替任期付職員>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,200円〜313,500円
Địa điểm làm việc:〒630-8501奈良県奈良市登大路町30番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 就業場所によっては土・日・祝日が休日でない場合があります。
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2024-08-09

指定管理鳥獣捕獲等事業交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:8872000
発行元:環境省
2024-06-11

自然環境整備交付金(国立公園等整備事業)

Chi tiết tín hiệu
金額:11050000
発行元:環境省
2024-05-29

自然環境整備交付金(国定公園等整備事業)

Chi tiết tín hiệu
金額:42504000
発行元:環境省
2024-04-18

国民保護共同訓練費負担金交付事業

Chi tiết tín hiệu
金額:499000
発行元:総務省
2024-04-18

地域脱炭素移行・再エネ推進交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:58000000
発行元:環境省
2024-04-18

国民保護共同訓練費負担金交付事業

Chi tiết tín hiệu
金額:4288995
発行元:総務省
2024-04-11

家畜伝染病予防費負担金

Chi tiết tín hiệu
金額:2553175
発行元:農林水産省
2024-03-28

水利施設等保全高度化事業補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:10000000
発行元:農林水産省
2024-03-28

産地生産基盤パワーアップ事業補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:89774000
発行元:農林水産省
2024-03-28

団体営農村地域防災減災事業費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:447750000
発行元:農林水産省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-06-01

気象庁長官表彰

Chi tiết tín hiệu
対象:委託観測(地域)
発行元:気象庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0742-27-8540
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q奈良県福祉保険部地域包括支援課の電話番号や問い合わせ先は?

奈良県福祉保険部地域包括支援課の代表電話番号は【0742-27-8540】です。

Q奈良県福祉保険部地域包括支援課の法人番号や所在地は?

奈良県福祉保険部地域包括支援課の国税庁指定法人番号は【1000020290009】、所在地は【奈良県奈良市登大路町30番地】です。

Q奈良県福祉保険部地域包括支援課の売上高や従業員数は?

奈良県福祉保険部地域包括支援課の従業員数は3,717名、売上高は非公開です。

Q奈良県福祉保険部地域包括支援課の代表者や資本金は?

奈良県福祉保険部地域包括支援課の代表者は【吉川 淳】、資本金は【非公開】です。

Q奈良県福祉保険部地域包括支援課の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて奈良県福祉保険部地域包括支援課の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.pref.nara.jp/34776.htm
Số FAX0742-27-8540
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1DMG森精機株式会社1113億円132億円2株式会社南都銀行894億円191億円3株式会社ツバキ・ナカシマ174億円-183300万円4ヒラノ技研工業株式会社——5株式会社ヒラノテクシード298億円7億円6奈良交通株式会社200億円8億円7株式会社タカトリ72億円8億円8GMB株式会社171億円-55290万円9株式会社ホンダネットキンキ——10株式会社エクセディ機工——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Nara