古平町役場 (Mã số pháp nhân: 1000020014061) là doanh nghiệp quy mô vừa hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 北海道古平郡古平町大字浜町50番地. Người đại diện là Đại diện pháp luật 成田昭彦. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 127 nhân sự. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T1000020014061). Số điện thoại liên hệ (0135-48-9835), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.
Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).
Địa chỉ công bố: 北海道古平郡古平町大字浜町50
Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1000020014061" và công bố pháp nhân thương hiệu "古平町".
Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.
Số điện thoại đại diện chính thức của 古平町役場 là 0135-48-9835 (FAX: 0135-42-3583). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 北海道古平郡古平町大字浜町50番地. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.
Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 古平町役場 là 1000020014061. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T1000020014061.
Trụ sở chính của 古平町役場 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 0460192, 北海道古平郡古平町大字浜町50番地. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.
Tiếp cận 古平町役場 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.
古平町役場に関連する公的異動登記および北海道の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。
※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.
古平町役場 hiện có 127 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.
Người đại diện pháp luật của 古平町役場 là Đại diện 成田昭彦, vốn điều lệ đăng ký là chưa công bố. Doanh nghiệp chưa niêm yết.
Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.