Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホーム主要オフィスビル一覧渋谷スクランブルスクエア
渋谷区地上47階建〒150-6101

渋谷スクランブルスクエア

Shibuya Scramble Square

東京都渋谷区渋谷2-24-12
Số DN đặt trụ sở
131công ty

渋谷駅直上230m・渋谷スクランブルスクエアに入居するメガベンチャー、外資系SaaS、ネット証券の最新企業名鑑。

Danh sách doanh nghiệp trực thuộc

(131社)
ページ 6 / 6
法人番号: 8011301021957

GAMATCH株式会社

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア39階

東京都詳細を見る
法人番号: 8030001144059

株式会社Diamond建設

資本金-
従業員-
前へ
12345

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
売上高
-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエアビル39F

東京都詳細を見る
法人番号: 9010401182130

Type One Japan株式会社

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア39階

東京都詳細を見る
法人番号: 9010403017524

Digital Turbine合同会社

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア39F

東京都詳細を見る
法人番号: 9010601063568

株式会社Weegent

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア39階

東京都詳細を見る
法人番号: 9011001061393

株式会社日本SPセンター

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア

東京都詳細を見る
法人番号: 9011001125875

株式会社アンリム

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア

東京都詳細を見る
法人番号: 9011001140957

NFT art auction株式会社

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア15階

東京都詳細を見る
法人番号: 9011001144082

株式会社NovolBa

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア44階

東京都詳細を見る
法人番号: 9011001172224

株式会社あにまるず

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24番12号渋谷スクランブルスクエア39F

東京都詳細を見る
法人番号: 9180001137831

株式会社SoulBrothers

資本金-
従業員-
売上高-

東京都渋谷区渋谷2丁目24-12渋谷スクランブルスクエア37F

東京都詳細を見る